blue grama
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ blue grama: Một loại cỏ đồng cỏ có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc. Đây là loại cỏ thấp, mọc thành bụi, có đặc điểm chịu hạn tốt và thường xuất hiện ở các vùng thảo nguyên khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ blue grama là một loại cỏ làm thức ăn quan trọng cho gia súc ở vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.)
- (Nông dân thường trồng cỏ blue grama để ngăn xói mòn đất ở những vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue grama grassland": Vùng đồng cỏ chủ yếu có cỏ blue grama.
- The blue grama grassland provides habitat for many wildlife species. (Vùng đồng cỏ blue grama cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue grama grass: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh loại cỏ này.
- Blue grama grass is known for its ability to survive drought. (Cỏ blue grama nổi tiếng với khả năng sống sót qua hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
- Bouteloua gracilis: Tên khoa học của cỏ blue grama.
- Grama grass: Tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi Bouteloua, trong đó có blue grama.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "blue grama".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue grama".